Bản dịch của từ Allergic reaction trong tiếng Việt

Allergic reaction

Phrase Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allergic reaction(Phrase)

ˌælɚdʒˈɛkʃəbəns
ˌælɚdʒˈɛkʃəbəns
01

Phản ứng dị ứng: tình trạng khi hệ miễn dịch của một người phản ứng mạnh với các chất trong môi trường mà hầu hết người khác không bị ảnh hưởng (ví dụ: phấn hoa, bụi, lông động vật, một số thức ăn hoặc thuốc). Biểu hiện có thể là ngứa, phát ban, sổ mũi, chảy nước mắt, sưng hoặc trong trường hợp nặng có thể khó thở.

A condition in which a persons immune system reacts to substances in the environment that are harmless for most people.

过敏反应: 身体对环境中无害物质的免疫系统反应。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Allergic reaction(Noun)

ˌælɚdʒˈɛkʃəbəns
ˌælɚdʒˈɛkʃəbəns
01

Phản ứng của cơ thể đối với một chất mà cơ thể nhạy cảm quá mức, gây ra các biểu hiện như nổi mẩn, ngứa, sưng, khó thở hoặc các triệu chứng khác khi tiếp xúc với dị nguyên (ví dụ: phấn hoa, thực phẩm, thuốc).

A reaction by the body to a substance to which it has become hypersensitive.

对某种物质的过敏反应

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh