Bản dịch của từ Allergic reaction trong tiếng Việt
Allergic reaction

Allergic reaction(Phrase)
Phản ứng dị ứng: tình trạng khi hệ miễn dịch của một người phản ứng mạnh với các chất trong môi trường mà hầu hết người khác không bị ảnh hưởng (ví dụ: phấn hoa, bụi, lông động vật, một số thức ăn hoặc thuốc). Biểu hiện có thể là ngứa, phát ban, sổ mũi, chảy nước mắt, sưng hoặc trong trường hợp nặng có thể khó thở.
A condition in which a persons immune system reacts to substances in the environment that are harmless for most people.
过敏反应: 身体对环境中无害物质的免疫系统反应。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Allergic reaction(Noun)
Phản ứng của cơ thể đối với một chất mà cơ thể nhạy cảm quá mức, gây ra các biểu hiện như nổi mẩn, ngứa, sưng, khó thở hoặc các triệu chứng khác khi tiếp xúc với dị nguyên (ví dụ: phấn hoa, thực phẩm, thuốc).
A reaction by the body to a substance to which it has become hypersensitive.
对某种物质的过敏反应
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Phản ứng dị ứng là sự đáp ứng của hệ miễn dịch đối với các tác nhân bên ngoài như thực phẩm, phấn hoa hoặc thuốc. Khi cơ thể tiếp xúc với chất gây dị ứng, hệ miễn dịch có thể phản ứng quá mức, dẫn đến các triệu chứng như ngứa, phát ban, hoặc khó thở. Thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh y tế, việc sử dụng từ "allergic reaction" có thể khác nhau đôi chút về các phương thức miêu tả triệu chứng tại mỗi khu vực.
Thuật ngữ "phản ứng dị ứng" có nguồn gốc từ tiếng Latin "allergia", được hình thành từ tiền tố "all-" có nghĩa là "khác" và "ergon" có nghĩa là "công việc" hay "hành động". Lần đầu tiên khái niệm này được đưa ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả những phản ứng quá mức của hệ miễn dịch đối với các chất không độc hại. Kết nối với nghĩa hiện tại, "phản ứng dị ứng" chỉ các biểu hiện lâm sàng như ngứa, phù nề hay khó thở, do cơ thể phản ứng mạnh với các chất lạ.
Cụm từ "allergic reaction" được sử dụng tương đối thường xuyên trong các tài liệu y tế, bao gồm cả phần nghe và phần đọc của kỳ thi IELTS. Trong phần nói, cụm từ này xuất hiện khi thảo luận về sức khỏe hoặc tình trạng dị ứng, trong khi phần viết có thể trình bày về tác động của dị ứng trong bối cảnh xã hội. Ngoài ra, "allergic reaction" còn được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo về sức khỏe, các bài báo khoa học và các trang thông tin y tế.
Phản ứng dị ứng là sự đáp ứng của hệ miễn dịch đối với các tác nhân bên ngoài như thực phẩm, phấn hoa hoặc thuốc. Khi cơ thể tiếp xúc với chất gây dị ứng, hệ miễn dịch có thể phản ứng quá mức, dẫn đến các triệu chứng như ngứa, phát ban, hoặc khó thở. Thuật ngữ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng trong ngữ cảnh y tế, việc sử dụng từ "allergic reaction" có thể khác nhau đôi chút về các phương thức miêu tả triệu chứng tại mỗi khu vực.
Thuật ngữ "phản ứng dị ứng" có nguồn gốc từ tiếng Latin "allergia", được hình thành từ tiền tố "all-" có nghĩa là "khác" và "ergon" có nghĩa là "công việc" hay "hành động". Lần đầu tiên khái niệm này được đưa ra vào đầu thế kỷ 20 để mô tả những phản ứng quá mức của hệ miễn dịch đối với các chất không độc hại. Kết nối với nghĩa hiện tại, "phản ứng dị ứng" chỉ các biểu hiện lâm sàng như ngứa, phù nề hay khó thở, do cơ thể phản ứng mạnh với các chất lạ.
Cụm từ "allergic reaction" được sử dụng tương đối thường xuyên trong các tài liệu y tế, bao gồm cả phần nghe và phần đọc của kỳ thi IELTS. Trong phần nói, cụm từ này xuất hiện khi thảo luận về sức khỏe hoặc tình trạng dị ứng, trong khi phần viết có thể trình bày về tác động của dị ứng trong bối cảnh xã hội. Ngoài ra, "allergic reaction" còn được sử dụng phổ biến trong các cuộc hội thảo về sức khỏe, các bài báo khoa học và các trang thông tin y tế.
