Bản dịch của từ Allow cattle trong tiếng Việt

Allow cattle

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Allow cattle(Phrase)

ˈæləʊ kˈætəl
ˈɑˌɫoʊ ˈkætəɫ
01

Cho phép gia súc được gặm cỏ hoặc đi rong trên đất

Allow livestock to graze freely or roam on the land.

允许牛只在土地上自由放牧或漫游

Ví dụ
02

Cho phép gia súc được vào khu vực nhất định

Allow livestock to enter a specific area.

允许牲畜进入特定区域

Ví dụ
03

Cho gia súc tham gia một hoạt động hoặc sự kiện

To involve livestock in an activity or event

让牛参加某项活动或赛事

Ví dụ