Anh - Việt

Bản dịch của từ Along the same lines trong tiếng Việt

along the same lines

Phrase

along the same lines (Phrase)

/əlˈɔŋ ðə sˈeɪm lˈaɪnz/
/əlˈɔŋ ðə sˈeɪm lˈaɪnz/
AI

Nghĩa 01

Theo cách tương tự hoặc với mức độ đáng kể.

In a similar manner or to a comparable extent.

Ví dụ
Nhiều chương trình xã hội hoạt động theo cách tương tự như sáng kiến cộng đồng.Many social programs operate along the same lines as community outreach initiatives.
Các chính sách xã hội không phải lúc nào cũng hoạt động theo cách dự kiến.Social policies do not always work along the same lines as intended.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Liên quan đến một điều gì đó tương tự hoặc giống nhau.

Referring to something analogous or akin.

Ví dụ
Nhiều tổ chức thúc đẩy bình đẳng theo cách tương tự như nhân quyền.Many organizations promote equality along the same lines as human rights.
Không phải tất cả các chính sách đều hoạt động theo cách tương tự như nhu cầu cộng đồng.Not all policies work along the same lines as community needs.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Được sử dụng để diễn đạt sự tương đồng trong suy nghĩ hoặc ý tưởng.

Used to express similarity in thought or ideas.

Ví dụ
Nhiều quốc gia, theo cùng một cách, ủng hộ các sáng kiến bình đẳng xã hội.Many countries, along the same lines, support social equality initiatives.
Không phải tất cả các chính trị gia, theo cùng một cách, đều đồng ý về chính sách xã hội.Not all politicians, along the same lines, agree on social policies.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh