Bản dịch của từ Alternative culture trong tiếng Việt
Alternative culture

Alternative culture(Noun)
Một tiểu văn hóa từ chối hoặc biến đổi các giá trị, chuẩn mực của văn hóa chính thống
A subculture resists or modifies the values and norms of the dominant culture.
一個反叛或調整主流文化價值觀和規範的小型文化群體。
Một nền văn hóa cung cấp một lựa chọn thay thế cho văn hóa chính thống, thường bao gồm các lối sống và thực hành không theo quy chuẩn.
A culture offers alternative choices compared to mainstream society, often embracing non-traditional lifestyles and customs.
一种文化提供与主流文化不同的选择,往往包括非传统的生活方式和习俗。
Các phong trào nghệ thuật và xã hội khuyến khích những cách tiếp cận đa dạng trong cuộc sống và thể hiện bản sắc cá nhân.
Art and social movements promote diverse approaches to living and expressing identity.
各种艺术和社会运动推动人们以不同的方式生活和展现自我特性。
