Bản dịch của từ Alternatives generation trong tiếng Việt

Alternatives generation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Alternatives generation(Noun)

ˈɔltɝnətɨvz dʒˌɛnɚˈeɪʃən
ˈɔltɝnətɨvz dʒˌɛnɚˈeɪʃən
01

Quá trình tạo ra các tùy chọn hoặc lựa chọn khác nhau cho một tình huống hoặc quyết định cụ thể.

The process of creating various options or choices for a particular situation or decision.

备选方案 - 为某一特定情境或决策生成各种选择的过程

Ví dụ
02

Một phương pháp được sử dụng trong giải quyết vấn đề để khám phá các giải pháp khả thi khác nhau.

A method used in problem-solving to explore different possible solutions.

备选方案生成 - 一种解决问题的方法,用于探索不同的可能解决方案

Ví dụ
03

Giai đoạn trong việc ra quyết định khi các lựa chọn khác nhau được xác định và đánh giá.

The phase in decision-making where different choices are identified and evaluated.

备选方案生成 - 在决策过程中,识别和评估不同选择的阶段

Ví dụ