Bản dịch của từ Amantadine trong tiếng Việt

Amantadine

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amantadine(Noun)

ˈæməntədni
ˈæməntədni
01

Một loại thuốc kháng virus (dạng muối hydrochloride) dùng để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm virus, đặc biệt là virus cúm, bằng cách cản trở khả năng xâm nhập của virus vào tế bào chủ.

Pharmacology A drug used especially as the hydrochloride C₁₀H₁₇N·HCl to prevent infection as by an influenzavirus by interfering with virus penetration into host cells.

一种药物,防止病毒感染,特别是流感病毒。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh