Bản dịch của từ Amantadine trong tiếng Việt
Amantadine

Amantadine(Noun)
Một loại thuốc kháng virus (dạng muối hydrochloride) dùng để ngăn ngừa hoặc điều trị nhiễm virus, đặc biệt là virus cúm, bằng cách cản trở khả năng xâm nhập của virus vào tế bào chủ.
Pharmacology A drug used especially as the hydrochloride C₁₀H₁₇N·HCl to prevent infection as by an influenzavirus by interfering with virus penetration into host cells.
一种药物,防止病毒感染,特别是流感病毒。
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Amantadine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc kháng virus và thuốc điều trị Parkinson. Nó hoạt động bằng cách ức chế virus cúm A và điều chỉnh hoạt động của dopamine trong não. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng. Trong lĩnh vực y học, amantadine được chỉ định cho bệnh nhân mắc cúm A và rối loạn vận động.
Từ "amantadine" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ "amanda" (có nghĩa là "đáng yêu") và đuôi "-dine", thường được sử dụng để chỉ các hợp chất hữu cơ có chứa nitrogen. Hợp chất này được phát hiện lần đầu tiên vào thập niên 1960 và chủ yếu được dùng làm thuốc chống virus và điều trị Parkinson. Sự phát triển của nó phản ánh cấu trúc hóa học độc đáo, gắn liền với công dụng trị liệu trong y học hiện đại.
Amantadine là một từ ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là liên quan đến điều trị bệnh Parkinson và virus cúm. Trong các tài liệu khoa học và y tế, amantadine thường được đề cập khi thảo luận về cơ chế tác dụng và tác dụng phụ. Do đó, việc sử dụng từ này thường gặp trong các nghiên cứu lâm sàng hoặc các bài viết y học chuyên sâu.
Amantadine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm thuốc kháng virus và thuốc điều trị Parkinson. Nó hoạt động bằng cách ức chế virus cúm A và điều chỉnh hoạt động của dopamine trong não. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng giống nhau cả ở Anh và Mỹ, nhưng có thể tồn tại sự khác biệt trong cách phát âm nhẹ nhàng. Trong lĩnh vực y học, amantadine được chỉ định cho bệnh nhân mắc cúm A và rối loạn vận động.
Từ "amantadine" có nguồn gốc từ tiếng Latin, được cấu thành từ "amanda" (có nghĩa là "đáng yêu") và đuôi "-dine", thường được sử dụng để chỉ các hợp chất hữu cơ có chứa nitrogen. Hợp chất này được phát hiện lần đầu tiên vào thập niên 1960 và chủ yếu được dùng làm thuốc chống virus và điều trị Parkinson. Sự phát triển của nó phản ánh cấu trúc hóa học độc đáo, gắn liền với công dụng trị liệu trong y học hiện đại.
Amantadine là một từ ít được sử dụng trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ngữ cảnh y học, đặc biệt là liên quan đến điều trị bệnh Parkinson và virus cúm. Trong các tài liệu khoa học và y tế, amantadine thường được đề cập khi thảo luận về cơ chế tác dụng và tác dụng phụ. Do đó, việc sử dụng từ này thường gặp trong các nghiên cứu lâm sàng hoặc các bài viết y học chuyên sâu.
