Bản dịch của từ Ambivalence trong tiếng Việt

Ambivalence

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ambivalence(Noun)

ˈæmbɪvələns
ˈæmbɪvəɫəns
01

Tình trạng có cảm xúc lẫn lộn hoặc những ý nghĩ mâu thuẫn về một điều gì đó hoặc ai đó.

The state of having mixed feelings or contradictory ideas about something or someone

Ví dụ
02

Sự tồn tại song song của các thái độ hoặc cảm xúc đối lập

The coexistence of opposing attitudes or feelings

Ví dụ
03

Sự không chắc chắn hoặc do dự về việc nên chọn con đường nào.

Uncertainty or indecisiveness as to which course to follow

Ví dụ