Bản dịch của từ Amide trong tiếng Việt
Amide

Amide(Noun)
Một hợp chất hữu cơ có nhóm —CONH₂ (nhóm amid) tạo thành khi một nguyên tử hidro của amoniac (NH₃) được thay bằng một nhóm acyl (R–CO–). Nói ngắn gọn, amid là hợp chất chứa liên kết giữa cacbon của nhóm cacbonyl (C=O) và nguyên tử nitơ (N).
An organic compound containing the group —CONH₂ derived from ammonia by replacement of a hydrogen atom by an acyl group.
一种含有—CONH₂基团的有机化合物
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Amide là một hợp chất hóa học mà trong cấu trúc của nó chứa nhóm chức -CONH2, được hình thành từ phản ứng giữa axit và amine. Amide có vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ và sinh học, đặc biệt là trong việc hình thành protein. Trong tiếng Anh, “amide” được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết và nghiên cứu liên quan có thể chịu ảnh hưởng của từng khu vực về mặt kỹ thuật hóa học.
Từ "amide" xuất phát từ tiếng Latin "amor", có nghĩa là "tình yêu", được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các nguyên tố trong hóa học. Trong ngữ cảnh hóa học, amide là một hợp chất chứa nhóm chức –C(=O)NR2, trong đó R đại diện cho các nhóm hydrocarbon. Mặc dù có nguồn gốc từ từ "amor", trong lĩnh vực hóa học, "amide" nhấn mạnh mối liên kết bền vững giữa nguyên tử carbon và các nguyên tử nitrogen, phản ánh tính chất hóa học quan trọng của các hợp chất này.
Từ "amide" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các tài liệu học thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS ở phần Listening và Reading, nơi có các chủ đề liên quan đến hóa học và sinh học. Trong phần Speaking, từ này có thể không phổ biến do tính chuyên môn cao. Ở các bối cảnh khác, "amide" thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học hữu cơ, trong các cuộc thảo luận về cấu trúc phân tử và phản ứng hóa học, liên quan đến các hợp chất chứa nhóm chức amide.
Họ từ
Amide là một hợp chất hóa học mà trong cấu trúc của nó chứa nhóm chức -CONH2, được hình thành từ phản ứng giữa axit và amine. Amide có vai trò quan trọng trong hóa học hữu cơ và sinh học, đặc biệt là trong việc hình thành protein. Trong tiếng Anh, “amide” được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay nghĩa. Tuy nhiên, cách viết và nghiên cứu liên quan có thể chịu ảnh hưởng của từng khu vực về mặt kỹ thuật hóa học.
Từ "amide" xuất phát từ tiếng Latin "amor", có nghĩa là "tình yêu", được sử dụng để chỉ mối quan hệ giữa các nguyên tố trong hóa học. Trong ngữ cảnh hóa học, amide là một hợp chất chứa nhóm chức –C(=O)NR2, trong đó R đại diện cho các nhóm hydrocarbon. Mặc dù có nguồn gốc từ từ "amor", trong lĩnh vực hóa học, "amide" nhấn mạnh mối liên kết bền vững giữa nguyên tử carbon và các nguyên tử nitrogen, phản ánh tính chất hóa học quan trọng của các hợp chất này.
Từ "amide" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các tài liệu học thuật, đặc biệt trong bài thi IELTS ở phần Listening và Reading, nơi có các chủ đề liên quan đến hóa học và sinh học. Trong phần Speaking, từ này có thể không phổ biến do tính chuyên môn cao. Ở các bối cảnh khác, "amide" thường được sử dụng trong nghiên cứu hóa học hữu cơ, trong các cuộc thảo luận về cấu trúc phân tử và phản ứng hóa học, liên quan đến các hợp chất chứa nhóm chức amide.
