Bản dịch của từ Acyl trong tiếng Việt
Acyl

Acyl (Noun)
(hóa học) Nhóm acyl: một gốc (phần) của phân tử có công thức chung —C(O)R hoặc —COR, trong đó R là một nhóm ankyl (gốc hidrocacbon) được tạo ra từ axit cacboxylic (sau khi mất nguyên tử H của nhóm —COOH).
Denoting a radical of general formula —COR where R is an alkyl group derived from a carboxylic acid.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Acyl là một loại nhóm chức hữu cơ, hình thành khi loại bỏ một nguyên tử hydro từ axit carboxylic, dẫn đến công thức tổng quát RCO-, trong đó R đại diện cho một nhóm hydrocarbon. Acyl thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ để chỉ các nhóm như acetyl (CH3CO-) hay benzoyl (C6H5CO-). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ âm khác nhau của hai vùng.
Acyl là một loại nhóm chức hữu cơ, hình thành khi loại bỏ một nguyên tử hydro từ axit carboxylic, dẫn đến công thức tổng quát RCO-, trong đó R đại diện cho một nhóm hydrocarbon. Acyl thường được sử dụng trong hóa học hữu cơ để chỉ các nhóm như acetyl (CH3CO-) hay benzoyl (C6H5CO-). Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ trong cách sử dụng từ này, nhưng phát âm có thể khác nhau đôi chút do ngữ âm khác nhau của hai vùng.
