Bản dịch của từ Amphibrach trong tiếng Việt
Amphibrach

Amphibrach (Noun)
Một đơn vị nhịp điệu trong thơ ca gồm ba âm tiết: âm tiết chính (nhấn) ở giữa và hai âm tiết không nhấn ở hai bên. Trong thơ tiếng Hy Lạp/Latinh tương đương là một tiết dài ở giữa và hai tiết ngắn hai bên.
A metrical foot consisting of a stressed syllable between two unstressed syllables or in Greek and Latin a long syllable between two short syllables.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Amphibrach là một đơn vị trong nhịp điệu học, thường được sử dụng trong thơ ca, có cấu trúc bao gồm một âm tiết không nhấn mạnh, theo sau là một âm tiết nhấn mạnh, rồi lại đến một âm tiết không nhấn mạnh (văn bản: u - / - u). Amphibrach thường tạo ra một âm điệu mượt mà và được sử dụng nhiều trong thơ truyền thống cũng như hiện đại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
Amphibrach là một đơn vị trong nhịp điệu học, thường được sử dụng trong thơ ca, có cấu trúc bao gồm một âm tiết không nhấn mạnh, theo sau là một âm tiết nhấn mạnh, rồi lại đến một âm tiết không nhấn mạnh (văn bản: u - / - u). Amphibrach thường tạo ra một âm điệu mượt mà và được sử dụng nhiều trong thơ truyền thống cũng như hiện đại. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất giữa Anh Anh và Anh Mỹ mà không có sự khác biệt rõ rệt về cách phát âm hay ngữ nghĩa.
