Bản dịch của từ Amphora trong tiếng Việt
Amphora

Amphora (Noun)
The amphora was found at the ancient social gathering site in Athens.
Amphora được tìm thấy tại địa điểm tụ họp xã hội cổ ở Athens.
No amphorae were discovered during the recent social archaeology project.
Không có amphora nào được phát hiện trong dự án khảo cổ xã hội gần đây.
Did the amphora hold wine for social events in ancient Rome?
Amphora có chứa rượu cho các sự kiện xã hội ở Rome cổ đại không?
Họ từ
Bình amphora là một loại chậu gốm cổ điển, thường có hình dáng thon cao với hai tay cầm, được sử dụng chủ yếu trong văn hóa Địa Trung Hải để chứa và vận chuyển rượu, dầu và các chất lỏng khác. Về mặt ngữ nghĩa, từ "amphora" xuất phát từ tiếng Hy Lạp, có nghĩa là "chứa". Trong tiếng Anh Mỹ và Anh có sự nhất quán trong cách viết và phát âm, nhưng từ này thường được sử dụng nhiều hơn trong ngữ cảnh học thuật hoặc khảo cổ.
Từ "amphora" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "amphoreus", có nghĩa là "chứa hai". Nó mô tả một loại bình có hai tay cầm, dùng để chứa chất lỏng hoặc thực phẩm. Trong thời kỳ La Mã cổ đại, amphora được sử dụng rộng rãi để vận chuyển rượu và dầu ô liu. Ý nghĩa hiện tại của từ này không chỉ thể hiện hình dáng của bình mà còn ám chỉ đến các khía cạnh văn hóa và thương mại của xã hội cổ đại.
Từ "amphora" có tần suất sử dụng thấp trong các thành phần của IELTS, chủ yếu xuất hiện trong phần đọc và viết liên quan đến văn hóa và khảo cổ học. Trong bối cảnh khác, từ này thường được sử dụng khi thảo luận về các hiện vật lịch sử, đặc biệt là trong nghiên cứu về nghệ thuật Hy Lạp và La Mã. Amphora thường được nhắc đến trong các cuộc triển lãm bảo tàng hoặc khi phân tích các nền văn minh cổ đại trong giáo dục và nghiên cứu.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất