ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Jug
Một vật dụng hình trụ có quai và mỏ rót, dùng để đựng và rót chất lỏng (như nước, sữa).
A cylindrical container with a handle and a lip, used for holding and pouring liquids.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ lóng chỉ ngực (vú) của phụ nữ.
A woman's breasts.
Từ lóng chỉ nhà tù, trại giam hoặc nơi giam giữ người phạm pháp.
Prison.
Một chỗ nắm chắc chắn được khoét hoặc cắt vào vách đá để người leo núi có thể bám tay hoặc đặt chân; thường là hốc sâu, rộng, dễ nắm.
A secure hold that is cut into rock for climbing.
(là động từ) Truy tố, khởi tố và đưa ai đó vào tù; bắt giữ và đưa ra xét xử để kết án.
Prosecute and imprison (someone)
Hầm hoặc luộc (thỏ rừng hoặc thỏ nhà) trong nồi đậy kín.
Stew or boil (a hare or rabbit) in a covered container.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/jug/