Bản dịch của từ Amphoteric trong tiếng Việt

Amphoteric

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Amphoteric(Adjective)

æmfətˈɛɹɪk
æmfətˈɛɹɪk
01

(tính từ) Mô tả một hợp chất — thường là oxit hoặc hiđroxit của kim loại — có thể tác dụng vừa như bazơ vừa như axit tùy điều kiện (tức là phản ứng được cả hai cách).

Of a compound especially a metal oxide or hydroxide able to react both as a base and as an acid.

两性化合物

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh