Bản dịch của từ An abbreviation trong tiếng Việt

An abbreviation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

An abbreviation(Noun)

ˈæn ɐbrˌiːvɪˈeɪʃən
ˈan əˌbriviˈeɪʃən
01

Dạng rút gọn dùng để tiết kiệm diện tích hoặc đơn giản hóa văn bản

A shortened form used to save space or simplify the text.

一种用于节省空间或简化文本的压缩形式

Ví dụ
02

Viết tắt của một từ hoặc cụm từ

An abbreviated form of a word or phrase.

词语或短语的缩略形式

Ví dụ
03

Một bộ các chữ cái tượng trưng cho một từ hoặc câu

A set of letters representing a word or phrase.

一组代表某个单词或短语的字母

Ví dụ