Bản dịch của từ An abbreviation trong tiếng Việt
An abbreviation
Noun [U/C]

An abbreviation(Noun)
ˈæn ɐbrˌiːvɪˈeɪʃən
ˈan əˌbriviˈeɪʃən
Ví dụ
03
Một bộ các chữ cái tượng trưng cho một từ hoặc câu
A set of letters representing a word or phrase.
一组代表某个单词或短语的字母
Ví dụ
