ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
An acceptable arrangement
Hành động sắp xếp đồ vật theo một thứ tự nhất định hoặc định vị chúng
The action of putting things in a certain order or positioning
Một cách cụ thể mà các sự vật được sắp xếp hoặc bày trí
A specific way in which things are organized or set out
Trạng thái được sắp xếp
The state of being arranged