Bản dịch của từ Anamorphic trong tiếng Việt

Anamorphic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anamorphic(Adjective)

ænəmˈɑɹfɪk
ænəmˈɑɹfɪk
01

(thuộc) giai đoạn vô tính của nấm; mô tả các đặc điểm liên quan đến anamorph — pha phát triển sinh sản vô tính của một số loài nấm.

Mycology Of or relating to the anamorph an asexual stage in the development of certain fungi.

无性繁殖阶段的真菌

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tạo ra các hình ảnh bị méo hoặc bóp biến dạng về mặt quang học (những hình ảnh trông bị kéo, vặn hoặc thay đổi tỷ lệ do hiệu ứng máy ảnh/ống kính hoặc xử lý ảnh).

Producing various optically distorted images.

产生各种光学扭曲的图像。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ