Bản dịch của từ Ancien trong tiếng Việt

Ancien

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancien(Adjective)

ˈænsiən
ˈænsiən
01

Cổ xưa đã tồn tại từ lâu.

This is very old, has been around for a long time.

这已经非常老了,存在了很长一段时间。

Ví dụ
02

Thuộc về một thời kỳ trước, đặc biệt trong lịch sử hoặc khảo cổ học

Relating to an earlier period, especially in history or archaeology.

属于较早时期,尤其是在历史或考古学方面

Ví dụ
03

Liên quan đến quá khứ xa xôi

Related to a distant past.

指与遥远的过去相关的或有关的事物

Ví dụ