Bản dịch của từ Ancient place trong tiếng Việt

Ancient place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ancient place(Noun)

ˈænsiənt plˈeɪs
ˈænsiənt ˈpɫeɪs
01

Một địa điểm hoặc nơi chốn lịch sử có giá trị văn hóa hoặc khảo cổ đáng kể

A historic site or location of significant cultural or archaeological value.

一个具有重要历史意义或文化价值的地点或遗址。

Ví dụ
02

Một địa điểm đã được con người sinh sống hoặc sử dụng trong thời gian dài

A place that has been inhabited or used for a long period of time.

曾长期居住或使用的地方。

Ví dụ
03

Bất cứ địa điểm nào liên quan đến lịch sử cổ đại

Any location related to ancient history.

任何与古代历史有关的地点都包括在内。

Ví dụ