Bản dịch của từ Ancient place trong tiếng Việt
Ancient place
Noun [U/C]

Ancient place(Noun)
ˈænsiənt plˈeɪs
ˈænsiənt ˈpɫeɪs
01
Một địa điểm hoặc nơi chốn lịch sử có giá trị văn hóa hoặc khảo cổ đáng kể
A historic site or location of significant cultural or archaeological value.
一个具有重要历史意义或文化价值的地点或遗址。
Ví dụ
Ví dụ
