Bản dịch của từ Angling tools trong tiếng Việt

Angling tools

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Angling tools(Noun)

ˈæŋɡəlɪŋ tˈuːlz
ˈæŋɡɫɪŋ ˈtuɫz
01

Các dụng cụ hoặc thiết bị được sử dụng trong môn thể thao câu cá bằng cách dùng móc và dây câu.

Instruments or apparatus utilized in the sport of fishing by means of a hook and line

Ví dụ
02

Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế đặc biệt để bắt cá.

Devices or equipment specifically designed for catching fish

Ví dụ
03

Các dụng cụ sử dụng để câu cá, đặc biệt là các thiết bị dành cho việc câu.

Tools used for fishing particularly instruments for angling

Ví dụ