Bản dịch của từ Angling tools trong tiếng Việt
Angling tools
Noun [U/C]

Angling tools(Noun)
ˈæŋɡəlɪŋ tˈuːlz
ˈæŋɡɫɪŋ ˈtuɫz
Ví dụ
02
Thiết bị hoặc dụng cụ được thiết kế đặc biệt để bắt cá.
Devices or equipment specifically designed for catching fish
Ví dụ
03
Các dụng cụ sử dụng để câu cá, đặc biệt là các thiết bị dành cho việc câu.
Tools used for fishing particularly instruments for angling
Ví dụ
