Bản dịch của từ Animated engagement trong tiếng Việt

Animated engagement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Animated engagement(Noun)

ˈænɪmˌeɪtɪd ɛnɡˈeɪdʒmənt
ˈænəˌmeɪtɪd ɛŋˈɡeɪdʒmənt
01

Hành động thu hút sự chú ý của ai đó một cách sinh động.

The act of capturing someones attention in a lively way

Ví dụ
02

Một hình thức tương tác sinh động và đầy sức sống.

A form of interaction that is lively and spirited

Ví dụ
03

Trạng thái tham gia hoặc liên quan một cách sôi nổi, đầy hứng khởi.

The state of being engaged or involved in a lively or animated manner

Ví dụ