annotate
annotate (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của annotate (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | annotate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | annotated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | annotated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | annotates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | annotating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "annotate" là một động từ có nghĩa là ghi chú hoặc chú thích lên một văn bản hoặc tài liệu, nhằm mục đích làm rõ hoặc giải thích thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay nghĩa. Tuy nhiên, cách phát âm có thể có sự khác biệt nhỏ giữa hai phiên bản, thường là vấn đề ngữ điệu và nhấn mạnh.