Bản dịch của từ Annotate trong tiếng Việt

Annotate

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annotate(Verb)

ˈænəteɪts
ˈænəteɪts
01

Để thêm ghi chú hoặc nhận xét vào văn bản, sách, bản vẽ, v.v., thường sử dụng màu khác.

To add notes or comments to a text book drawing etc often using a different color.

Ví dụ

Dạng động từ của Annotate (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Annotate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Annotated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Annotated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Annotates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Annotating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ