Bản dịch của từ Annual conference trong tiếng Việt

Annual conference

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Annual conference(Noun)

ˈænjuəl kˈɑnfɚəns
ˈænjuəl kˈɑnfɚəns
01

Một hội nghị diễn ra hàng năm.

An annual conference takes place every year.

每年举行一次的会议

Ví dụ
02

Một sự kiện định kỳ dành cho các chuyên gia hoặc thành viên của một tổ chức, nơi các chủ đề liên quan đến lĩnh vực của họ được trình bày và thảo luận, thường diễn ra hàng năm.

An event scheduled annually for experts or members of an organization, where topics related to their field are presented and discussed.

每年举办一次的行业专家或成员参加的会议,集中讨论与他们专业领域相关的话题,交流最新资讯和想法。

Ví dụ
03

Một cuộc họp định kỳ hàng năm của một nhóm người nhất định để thảo luận các vấn đề liên quan đến sở thích của họ.

An annual gathering of a specific group of people to discuss matters that concern their interests.

每年举行一次的,一群特定人士聚集讨论与其利益相关事项的会议。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh