Bản dịch của từ Annual conference trong tiếng Việt
Annual conference

Annual conference(Noun)
Một hội nghị diễn ra hàng năm.
A conference that occurs once a year.
Một sự kiện đã lên lịch cho các chuyên gia hoặc thành viên của một tổ chức, nơi các chủ đề liên quan đến lĩnh vực của họ được trình bày và thảo luận, được tổ chức hàng năm.
A scheduled event for professionals or members of an organization where topics relevant to their field are presented and discussed, held annually.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Hội nghị thường niên (annual conference) là sự kiện được tổ chức hàng năm nhằm tập hợp các chuyên gia, nhà nghiên cứu và những người quan tâm trong cùng một lĩnh vực. Sự kiện này thường bao gồm các buổi thuyết trình, thảo luận và trao đổi kiến thức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, các hình thức và chủ đề hội nghị có thể thay đổi tùy theo khu vực và ngành nghề chuyên biệt.
Hội nghị thường niên (annual conference) là sự kiện được tổ chức hàng năm nhằm tập hợp các chuyên gia, nhà nghiên cứu và những người quan tâm trong cùng một lĩnh vực. Sự kiện này thường bao gồm các buổi thuyết trình, thảo luận và trao đổi kiến thức. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ trong cách sử dụng cụm từ này. Tuy nhiên, các hình thức và chủ đề hội nghị có thể thay đổi tùy theo khu vực và ngành nghề chuyên biệt.
