Bản dịch của từ Anodizing trong tiếng Việt
Anodizing

Anodizing(Verb)
Phủ (một kim loại, đặc biệt là nhôm) bằng một lớp oxit bảo vệ bằng quá trình điện phân trong đó kim loại tạo thành cực dương.
Coat a metal especially aluminum with a protective oxide layer by an electrolytic process in which the metal forms the anode.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Anodizing là một quá trình điện hóa nhằm tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của kim loại, đặc biệt là nhôm. Quá trình này tạo ra một lớp oxit dày trên bề mặt kim loại. Anodizing được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo và sản xuất phụ tùng ô tô. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả British và American English, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "anodizing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "anode", có nghĩa là "điểm dương" trong quá trình điện phân. Anode xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anodos", nghĩa là "đường đi lên". Quá trình anodizing, được phát triển từ giữa thế kỷ 20, liên quan đến việc tạo ra một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại, thường là nhôm, thông qua phản ứng điện hóa học. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh cả tính chất bảo vệ và tính chất tạo hình của lớp oxit được hình thành.
Trong bốn thành phần của IELTS, từ "anodizing" xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về quy trình sản xuất hoặc công nghệ vật liệu. Tần suất xuất hiện của từ này được xem là hạn chế do nó thuộc lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu. Trong ngữ cảnh khác, "anodizing" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo, vật liệu nhôm và các lĩnh vực liên quan đến công nghệ xử lý bề mặt nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
Họ từ
Anodizing là một quá trình điện hóa nhằm tăng cường độ bền và khả năng chống ăn mòn của kim loại, đặc biệt là nhôm. Quá trình này tạo ra một lớp oxit dày trên bề mặt kim loại. Anodizing được ứng dụng rộng rãi trong công nghiệp chế tạo và sản xuất phụ tùng ô tô. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự ở cả British và American English, không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách sử dụng.
Từ "anodizing" có nguồn gốc từ tiếng Latinh, cụ thể là từ "anode", có nghĩa là "điểm dương" trong quá trình điện phân. Anode xuất phát từ tiếng Hy Lạp "anodos", nghĩa là "đường đi lên". Quá trình anodizing, được phát triển từ giữa thế kỷ 20, liên quan đến việc tạo ra một lớp oxit bảo vệ trên bề mặt kim loại, thường là nhôm, thông qua phản ứng điện hóa học. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh cả tính chất bảo vệ và tính chất tạo hình của lớp oxit được hình thành.
Trong bốn thành phần của IELTS, từ "anodizing" xuất hiện chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về quy trình sản xuất hoặc công nghệ vật liệu. Tần suất xuất hiện của từ này được xem là hạn chế do nó thuộc lĩnh vực kỹ thuật chuyên sâu. Trong ngữ cảnh khác, "anodizing" thường được sử dụng trong ngành công nghiệp chế tạo, vật liệu nhôm và các lĩnh vực liên quan đến công nghệ xử lý bề mặt nhằm tăng cường khả năng chống ăn mòn và nâng cao tính thẩm mỹ của sản phẩm.
