Bản dịch của từ Anodyne trong tiếng Việt

Anodyne

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anodyne(Adjective)

ˈænədˌɑɪn
ˈænədˌɑɪn
01

Không gây xúc phạm hay mâu thuẫn; mang tính trung hòa, an toàn nhưng hơi nhạt, thiếu điểm nổi bật.

Not likely to cause offence or disagreement and somewhat dull.

不容易引起冒犯或争议,稍显平淡的。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Anodyne(Noun)

ˈænədˌɑɪn
ˈænədˌɑɪn
01

Một loại thuốc giảm đau; thuốc làm dịu cơn đau.

A painkilling drug or medicine.

止痛药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ