Bản dịch của từ Anomaly trong tiếng Việt

Anomaly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anomaly(Noun)

ˈænəməli
ˈeɪnəməɫi
01

Một điều hiếm có, khác thường.

A rarity something abnormal

Ví dụ
02

Một điều gì đó khác biệt so với những gì được xem là chuẩn mực, bình thường hoặc mong đợi.

Something that deviates from what is standard normal or expected

Ví dụ
03

Trong thiên văn học, một sự sai lệch so với tiêu chuẩn trong quỹ đạo của một hành tinh.

In astronomy a deviation from a standard in the orbit of a planet

Ví dụ