Bản dịch của từ Anomaly trong tiếng Việt

Anomaly

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anomaly(Noun)

ˈænəməli
ˈeɪnəməɫi
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ