Bản dịch của từ Anomaly trong tiếng Việt
Anomaly

Anomaly (Noun)
The anomaly of Mars from its perihelion was calculated precisely.
Sự bất thường của Sao Hỏa từ chạm điểm lân cận đã được tính toán chính xác.
Scientists observed an anomaly in the moon's perigee during the eclipse.
Các nhà khoa học quan sát một sự bất thường ở chạm điểm lân cận của mặt trăng trong lúc bị che khuất.
The anomaly in the satellite's perihelion was unexpected and intriguing.
Sự bất thường ở chạm điểm lân cận của vệ tinh là không ngờ và hấp dẫn.
The sudden increase in crime rate was an anomaly in the neighborhood.
Sự tăng đột ngột về tỷ lệ tội phạm là một sự bất thường trong khu vực.
Her extreme views on politics made her an anomaly among her friends.
Quan điểm cực đoan của cô về chính trị khiến cô trở thành một sự bất thường giữa bạn bè của cô.
The company's decision to cut salaries was an anomaly in the industry.
Quyết định của công ty cắt giảm lương là một sự bất thường trong ngành công nghiệp.
Dạng danh từ của Anomaly (Noun)
Singular | Plural |
---|---|
Anomaly | Anomalies |
Họ từ
Anomaly (tiếng Việt: dị thường) là một thuật ngữ mô tả sự bất thường hoặc khác biệt so với tiêu chuẩn hoặc quy tắc thông thường. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, thống kê và y học để chỉ những hiện tượng không điển hình. Trong tiếng Anh, từ này không có sự phân biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về cách phát âm, viết, hay ý nghĩa. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi tùy theo ngữ cảnh cụ thể trong từng lĩnh vực.
Từ "anomaly" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "anomalus", nghĩa là "không theo quy tắc", bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp "anomalos", có nghĩa là "không đồng nhất". Trong lịch sử, từ này được sử dụng để chỉ những trường hợp, hiện tượng không phù hợp với các quy tắc hoặc mẫu mực đã được thiết lập. Ngày nay, "anomaly" thường được dùng trong các lĩnh vực khoa học và xã hội để chỉ những dị thường, sự sai lệch khỏi quy luật hoặc tiêu chuẩn thông thường.
Từ "anomaly" thường xuất hiện với tần suất vừa phải trong các thành phần của IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing và Speaking, đặc biệt trong các ngữ cảnh liên quan đến khoa học, nghiên cứu và phân tích dữ liệu. Trong các tình huống thường gặp, từ này được sử dụng để chỉ sự khác biệt, bất thường hoặc không phù hợp trong một tập hợp dữ liệu hoặc sự kiện. Ví dụ, trong báo cáo khoa học hoặc khi thảo luận về kết quả nghiên cứu, "anomaly" có thể chỉ rõ những điểm ngoại lệ cần được điều tra thêm.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp