Bản dịch của từ Anonymous aspect trong tiếng Việt

Anonymous aspect

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anonymous aspect(Noun)

ˈænənˌɪməs ˈeɪspɛkt
ˈænəˌnaɪməs ˈæsˌpɛkt
01

Một yếu tố được cố ý không nêu tên hoặc không xác định.

An element that is intentionally left unnamed or unspecified

Ví dụ
02

Đặc điểm của việc thiếu cá tính hoặc sự khác biệt.

The characteristic of lacking individuality or distinctiveness

Ví dụ
03

Một phẩm chất hoặc trạng thái không được xác định hoặc không rõ ràng.

A quality or state of being unidentified or unknown

Ví dụ