Bản dịch của từ Answers back trong tiếng Việt

Answers back

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Answers back(Phrase)

ˈænsəz bˈæk
ˈænsɝz ˈbæk
01

Để đáp lại một câu hỏi hoặc thách thức

To respond to a question or challenge

Ví dụ
02

Phản ứng thô lỗ hoặc không tôn trọng ai đó.

To reply rudely or disrespectfully to someone

Ví dụ
03

Để đưa ra một phản hồi trái ngược hoặc phản bác lại một tuyên bố của ai đó.

To give a response that contradicts or counters someones statement

Ví dụ