Bản dịch của từ Ant bear trong tiếng Việt
Ant bear

Ant bear(Noun)
Một loài động vật có vú (thường gọi là lợn đất hay thú ăn kiến) chuyên ăn kiến và mối; cơ thể có mõm dài để chụp con mồi và lông thường thô. Thường sống ở vùng có nhiều kiến hoặc mối.
Insect of the family Formicidae characterised by a cecropia on the thorax and the stomach and by holding its wings flat when it flies.
Ant bear(Verb)
Chịu đựng hoặc mang sẵn một sự phản đối, đối lập; có thái độ hoặc tình cảm trái ngược (không đồng ý) với cái gì đó.
To bear an antithesis or opposition to.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tên gọi "ant bear" (tiếng Việt: gấu kiến) thường chỉ loài thú ăn kiến Myrmecophaga, thuộc bộ ăn kiến. Chúng có đặc điểm nổi bật với mõm dài, lưỡi cực kỳ linh hoạt, giúp bắt kiến và muối. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "anteater" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ loài này. Mặc dù "ant bear" có thể được hiểu tương tự, nó ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn với những loài khác.
Từ "ant bear" (tàu tẩy) có nguồn gốc từ cụm từ Latin "ante" có nghĩa là "trước" và "ursus" có nghĩa là "gấu". Từ này phản ánh sự liên kết giữa động vật này với những con gấu, mặc dù nó không phải là gấu thực sự. Tàu tẩy là một loài động vật ăn kiến nổi bật với cấu trúc cơ thể dài và mũi nhọn, phù hợp cho việc khai thác tổ kiến. Sự kết hợp giữa chữ "ant" (kiến) và "bear" (gấu) trong tên gọi chỉ ra đặc điểm dinh dưỡng và hình thái độc đáo của loài này.
Từ "ant bear", hay còn gọi là "anteater", thường không xuất hiện trong IELTS, vì nó không liên quan trực tiếp đến các chủ đề chính trong kỳ thi. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu về động vật hoang dã hoặc sinh học. Trong ngữ cảnh khác, "ant bear" thường được nhắc đến trong tài liệu về sinh thái học hoặc các cuộc thảo luận về động vật có nguy cơ tuyệt chủng, nơi sinh sống của chúng và tầm quan trọng trong hệ sinh thái.
Tên gọi "ant bear" (tiếng Việt: gấu kiến) thường chỉ loài thú ăn kiến Myrmecophaga, thuộc bộ ăn kiến. Chúng có đặc điểm nổi bật với mõm dài, lưỡi cực kỳ linh hoạt, giúp bắt kiến và muối. Trong tiếng Anh Anh, thuật ngữ "anteater" được sử dụng phổ biến hơn để chỉ loài này. Mặc dù "ant bear" có thể được hiểu tương tự, nó ít phổ biến hơn và có thể gây nhầm lẫn với những loài khác.
Từ "ant bear" (tàu tẩy) có nguồn gốc từ cụm từ Latin "ante" có nghĩa là "trước" và "ursus" có nghĩa là "gấu". Từ này phản ánh sự liên kết giữa động vật này với những con gấu, mặc dù nó không phải là gấu thực sự. Tàu tẩy là một loài động vật ăn kiến nổi bật với cấu trúc cơ thể dài và mũi nhọn, phù hợp cho việc khai thác tổ kiến. Sự kết hợp giữa chữ "ant" (kiến) và "bear" (gấu) trong tên gọi chỉ ra đặc điểm dinh dưỡng và hình thái độc đáo của loài này.
Từ "ant bear", hay còn gọi là "anteater", thường không xuất hiện trong IELTS, vì nó không liên quan trực tiếp đến các chủ đề chính trong kỳ thi. Tuy nhiên, từ này có thể xuất hiện trong các tài liệu về động vật hoang dã hoặc sinh học. Trong ngữ cảnh khác, "ant bear" thường được nhắc đến trong tài liệu về sinh thái học hoặc các cuộc thảo luận về động vật có nguy cơ tuyệt chủng, nơi sinh sống của chúng và tầm quan trọng trong hệ sinh thái.
