Bản dịch của từ Anti ageing trong tiếng Việt
Anti ageing

Anti ageing(Adjective)
Một khái niệm liên quan đến việc ngăn ngừa hoặc trì hoãn ảnh hưởng của lão hóa.
A concept related to preventing or delaying the effects of ageing.
Đề cập đến các phương pháp thực hành, sản phẩm hoặc lối sống nhằm duy trì sự trẻ trung.
Referring to practices products or lifestyles aimed at maintaining youthfulness.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Anti-ageing" (hoặc "anti-aging" trong tiếng Anh Mỹ) là thuật ngữ chỉ các sản phẩm, biện pháp hoặc quy trình nhằm làm giảm dấu hiệu lão hóa của cơ thể, đặc biệt là làn da. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, từ "ageing" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi "aging" là phiên bản Mỹ. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai đều có chung mục đích nhưng sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh địa lý, phản ánh sự khác biệt trong quy tắc chính tả.
Từ "anti aging" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó “anti” có nghĩa là "chống lại" và "aging" bắt nguồn từ từ “aetas”, nghĩa là "tuổi". Kết hợp lại, cụm từ này chỉ các phương pháp hoặc sản phẩm nhằm chống lại sự lão hóa. Lịch sử phát triển của từ này bắt đầu từ sự gia tăng mối quan tâm về sức khỏe và vẻ đẹp, phản ánh nỗ lực của con người trong việc duy trì tuổi xuân và ngăn chặn các triệu chứng lão hóa.
Từ "anti ageing" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói liên quan đến sức khỏe, làm đẹp và lối sống. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS tăng lên do sự quan tâm ngày càng lớn đến việc duy trì sự trẻ trung và sức khỏe. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm làm đẹp và chăm sóc sức khoẻ, thể hiện mong muốn của con người về sự kéo dài tuổi thọ và cải thiện ngoại hình.
"Anti-ageing" (hoặc "anti-aging" trong tiếng Anh Mỹ) là thuật ngữ chỉ các sản phẩm, biện pháp hoặc quy trình nhằm làm giảm dấu hiệu lão hóa của cơ thể, đặc biệt là làn da. Phân biệt giữa Anh và Mỹ, từ "ageing" thường được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi "aging" là phiên bản Mỹ. Về mặt ngữ nghĩa, cả hai đều có chung mục đích nhưng sử dụng khác nhau trong ngữ cảnh địa lý, phản ánh sự khác biệt trong quy tắc chính tả.
Từ "anti aging" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó “anti” có nghĩa là "chống lại" và "aging" bắt nguồn từ từ “aetas”, nghĩa là "tuổi". Kết hợp lại, cụm từ này chỉ các phương pháp hoặc sản phẩm nhằm chống lại sự lão hóa. Lịch sử phát triển của từ này bắt đầu từ sự gia tăng mối quan tâm về sức khỏe và vẻ đẹp, phản ánh nỗ lực của con người trong việc duy trì tuổi xuân và ngăn chặn các triệu chứng lão hóa.
Từ "anti ageing" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần viết và nói liên quan đến sức khỏe, làm đẹp và lối sống. Tần suất sử dụng từ này trong IELTS tăng lên do sự quan tâm ngày càng lớn đến việc duy trì sự trẻ trung và sức khỏe. Ngoài ra, từ này cũng phổ biến trong các ngữ cảnh quảng cáo sản phẩm làm đẹp và chăm sóc sức khoẻ, thể hiện mong muốn của con người về sự kéo dài tuổi thọ và cải thiện ngoại hình.
