Bản dịch của từ Anti-aging product trong tiếng Việt

Anti-aging product

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-aging product(Noun)

ˈæntɪˌeɪdʒɪŋ prədˈʌkt
ˈæntiˈeɪdʒɪŋ ˈprɑdəkt
01

Một sản phẩm được thiết kế để giảm thiểu tác động của lão hóa lên làn da và vẻ bề ngoài.

A product designed to reduce the effects of aging on skin and appearance

Ví dụ
02

Một sản phẩm mỹ phẩm được cho là có khả năng ngăn chặn quá trình lão hóa.

A cosmetic item that claims to provide benefits that counteract the aging process

Ví dụ
03

Bất kỳ công thức nào giúp trẻ hóa và tăng cường sức sống cho làn da.

Any formulation that promotes youthfulness and skin vitality

Ví dụ