Bản dịch của từ Anti-establishment music trong tiếng Việt

Anti-establishment music

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anti-establishment music(Noun)

ˈæntiːˌɛstəblˌɪʃmənt mjˈuːzɪk
ˌæntiˈɛstəbɫɪʃmənt ˈmjuzɪk
01

Âm nhạc thể hiện sự phản đối đối với quyền lực hoặc quy tắc xã hội đã được thiết lập

Music serves as a form of protest against established authority or social norms.

反抗既定权威或社会规范的音乐

Ví dụ
02

Các tác phẩm nghệ thuật phản bác hoặc phản đối trạng thái hiện tại trong xã hội

Artworks that critique or challenge the status quo in society.

艺术作品旨在批判或挑战社会中存在的一切。

Ví dụ
03

Một thể loại nhạc thường gắn liền với sự nổi loạn và không tuân theo khuôn mẫu.

This genre of music is often associated with rebellion and breaking the rules.

一种经常与反叛和不墨守成规联系在一起的音乐风格

Ví dụ