Bản dịch của từ Anticipatory view trong tiếng Việt
Anticipatory view
Phrase

Anticipatory view(Phrase)
æntˈɪsɪpətərˌi vjˈuː
ænˈtɪsəpəˌtɔri ˈvju
Ví dụ
02
Một kỳ vọng hoặc niềm tin về những gì sẽ xảy ra trong tương lai
An expectation or belief about what will happen in the future.
对未来可能发生的事情抱有期待或信念。
Ví dụ
03
Mô hình hoặc cách nhìn về tương lai liên quan đến việc chuẩn bị cho những sự kiện hoặc kết quả trong tương lai
A perspective or outlook related to preparing for future events or outcomes.
一种关于未来事件或结果的预见或展望
Ví dụ
