Bản dịch của từ Anticipatory view trong tiếng Việt

Anticipatory view

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Anticipatory view(Phrase)

æntˈɪsɪpətərˌi vjˈuː
ænˈtɪsəpəˌtɔri ˈvju
01

Một lập trường chủ động đối với các tình huống có thể xảy ra trong tương lai

Taking a proactive stance towards potential future scenarios

坚持主动应对各种可能出现的未来情景

Ví dụ
02

Một kỳ vọng hoặc niềm tin về điều gì sẽ xảy ra trong tương lai

An expectation or belief about what will happen in the future.

对未来可能发生的事情的预期或信念

Ví dụ
03

Một quan điểm hay cái nhìn bao gồm việc chuẩn bị cho các sự kiện hoặc kết quả trong tương lai.

A perspective or outlook related to preparing for future events or outcomes.

一种关于未来事件或结果的展望或观点,强调提前做好准备的思路或方法

Ví dụ