anura
Noun
anura (Noun)
/ənˈʊɹə/
/ənˈʊɹə/
AI
Ví dụ
Anura là một loại cây cảnh phổ biến trong nhiều ngôi nhà ở Mỹ ngày nay.Anura is a popular houseplant in many American homes today.
Anura không phát triển tốt ở những khí hậu lạnh như miền bắc Canada.Anura does not thrive in cold climates like northern Canada.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Anura là một bộ động vật lưỡng cư, bao gồm những loài như ếch và nhái. Chúng đặc trưng với cơ thể không đuôi, chân sau phát triển tốt giúp nhảy, và thường sống gần nước. Anura có sự phân bố rộng rãi và quan trọng trong hệ sinh thái như là loài săn bắt côn trùng. Trong tiếng Anh, sự phân biệt giữa các từ như "frog" (ếch) và "toad" (nhái) rất rõ ràng, với "frog" thường chỉ những loài da ẩm ướt, trong khi "toad" có da khô hơn và thường sống ở vùng đất.