Bản dịch của từ Apartness trong tiếng Việt

Apartness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apartness(Noun)

ˈeɪpɑːtnəs
ˈeɪpɑrtnəs
01

Sự khác biệt hoặc tách biệt khỏi một nhóm hoặc toàn thể.

Distinction or separation from a group or whole

Ví dụ
02

Trạng thái tách biệt hoặc cách ly khỏi người khác

The state of being apart or separated from others

Ví dụ
03

Cảm giác cô đơn hoặc thiếu kết nối

A sense of isolation or disconnection

Ví dụ