Bản dịch của từ Apathy towards dental care trong tiếng Việt

Apathy towards dental care

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apathy towards dental care(Noun)

ˈeɪpəθi tˈaʊədz dˈɛntəl kˈeə
ˈæpəθi ˈtaʊɝdz ˈdɛntəɫ ˈkɛr
01

Thiếu sự hứng thú, đam mê hoặc quan tâm

Lack of interest enthusiasm or concern

Ví dụ
02

Sự thờ ơ hoặc vô cảm đối với cảm xúc hoặc nhu cầu của người khác

Indifference or insensitivity to the feelings or needs of others

Ví dụ
03

Một trạng thái không quan tâm hoặc không gắn bó về cảm xúc.

A state of not caring or being emotionally detached

Ví dụ