Bản dịch của từ Api query trong tiếng Việt

Api query

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Api query(Noun)

ˈaɪpi kwˈiəri
ˈapi ˈkwɛri
01

Một giao diện cho phép các phần mềm khác nhau giao tiếp với nhau.

An interface that allows different software programs to communicate with each other

Ví dụ
02

Một bộ giao thức và công cụ để phát triển phần mềm và ứng dụng.

A set of protocols and tools for building software and applications

Ví dụ
03

Một phương tiện để truy cập vào các chức năng của một hệ thống hoặc ứng dụng.

A means of accessing the functionalities of a system or application

Ví dụ