Anh - Việt

Bản dịch của từ Apostrophize trong tiếng Việt

apostrophize

Verb

apostrophize (Verb)

/əpˈɑstɹəfaɪz/
/əpˈɑstɹəfaɪz/
AI

Nghĩa 01

Thêm dấu nháy đơn (') vào một từ để viết tắt hoặc biểu thị sự thiếu chữ cái — tức là đặt dấu apostrophe trong chính tả của từ.

Punctuate a word with an apostrophe.

Ví dụ
Mọi người thường sử dụng dấu nháy trong bài viết trên mạng xã hội để nhấn mạnh.People often apostrophize words in social media posts for emphasis.
Họ không sử dụng dấu nháy trong các tài liệu xã hội chính thức.They do not apostrophize contractions in formal social documents.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Trong ngữ cảnh diễn thuyết hoặc thơ, 'apostrophize' nghĩa là gọi trực tiếp đến một người, vật, hoặc ý niệm (thường không có mặt) bằng giọng cảm thán; tức là ngắt lời để hướng lời nói, lời than vãn hoặc lời kêu gọi tới đối tượng đó.

Address an exclamatory passage in a speech or poem to someone or something.

Ví dụ
Các diễn giả thường gọi tên các vấn đề xã hội để thu hút khán giả.Speakers often apostrophize social issues to engage their audience effectively.
Các chính trị gia không gọi tên những mối quan tâm của cộng đồng trong bài phát biểu.Politicians do not apostrophize community concerns in their speeches.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh