Bản dịch của từ Apostrophize trong tiếng Việt

Apostrophize

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apostrophize(Verb)

əpˈɑstɹəfaɪz
əpˈɑstɹəfaɪz
01

Thêm dấu nháy đơn (') vào một từ để viết tắt hoặc biểu thị sự thiếu chữ cái — tức là đặt dấu apostrophe trong chính tả của từ.

Punctuate a word with an apostrophe.

在词中加上撇号。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Trong ngữ cảnh diễn thuyết hoặc thơ, 'apostrophize' nghĩa là gọi trực tiếp đến một người, vật, hoặc ý niệm (thường không có mặt) bằng giọng cảm thán; tức là ngắt lời để hướng lời nói, lời than vãn hoặc lời kêu gọi tới đối tượng đó.

Address an exclamatory passage in a speech or poem to someone or something.

在演讲或诗中直接呼叫某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ