apostrophizes
apostrophizes (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Dùng dấu nháy đơn (') để biểu thị sự sở hữu hoặc quan hệ sở hữu giữa các từ trong tiếng Anh (ví dụ: "John's book" = sách của John).
To indicate possession by the use of an apostrophe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "apostrophizes" là động từ, có nghĩa là hành động sử dụng hình thức apostrophe (dấu câu) để chỉ sự thiếu vắng của một ký tự trong từ (như trong "don't" cho "do not"). Trong tiếng Anh, biệt ngữ này thường được sử dụng bất kể là Anh hay Mỹ, tuy nhiên, sự khác biệt có thể xuất hiện trong cách dùng dấu câu ở một số dạng trang viết chính thức. Động từ này còn có thể được dùng trong ngữ cảnh văn học, để mô tả sự gán cho một vật thể hoặc ý tưởng những cảm xúc hoặc đặc điểm nhân hóa.