Bản dịch của từ Apostrophize trong tiếng Việt
Apostrophize

Apostrophize (Verb)
Thêm dấu nháy đơn (') vào một từ để viết tắt hoặc biểu thị sự thiếu chữ cái — tức là đặt dấu apostrophe trong chính tả của từ.
Punctuate a word with an apostrophe.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Trong ngữ cảnh diễn thuyết hoặc thơ, 'apostrophize' nghĩa là gọi trực tiếp đến một người, vật, hoặc ý niệm (thường không có mặt) bằng giọng cảm thán; tức là ngắt lời để hướng lời nói, lời than vãn hoặc lời kêu gọi tới đối tượng đó.
Address an exclamatory passage in a speech or poem to someone or something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Apostrophize" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc sử dụng dấu nháy đơn (apostrophe) để chỉ ra sự sở hữu hoặc để biểu thị sự thiếu sót trong các từ. Hình thức này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc hàm ý, thuật ngữ này cũng có thể chỉ hành động nói chuyện với một vật thể vô tri, điều này thường xuất hiện trong thơ ca.
Họ từ
"Apostrophize" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là việc sử dụng dấu nháy đơn (apostrophe) để chỉ ra sự sở hữu hoặc để biểu thị sự thiếu sót trong các từ. Hình thức này xuất hiện trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về cách sử dụng hay nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh văn học hoặc hàm ý, thuật ngữ này cũng có thể chỉ hành động nói chuyện với một vật thể vô tri, điều này thường xuất hiện trong thơ ca.
