Anh - Việt

Bản dịch của từ Apostrophizes trong tiếng Việt

apostrophizes

Verb

apostrophizes (Verb)

/əpˈɑɹstəfˌaɪzɨz/
/əpˈɑɹstəfˌaɪzɨz/
AI

Nghĩa 01

Diễn tả hoặc lặp lại những suy nghĩ (đã nói ra hoặc chưa nói) của một nhân vật hoặc người kể chuyện; truyền tải lời tự sự nội tâm của nhân vật.

To express the spoken or unspoken thoughts of a character or narrator.

Ví dụ
Tác giả thể hiện những khó khăn của tầng lớp lao động ở Mỹ.The author apostrophizes the struggles of the working class in America.
Cuốn sách không thể hiện cảm xúc thật của bất kỳ nhân vật nào.The book does not apostrophize any of the characters' true feelings.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Rút ngắn một từ bằng cách bỏ bớt chữ (thường để tạo thành dạng rút gọn như trong các dạng viết tắt hoặc các từ ngữ co lại, đặc biệt là các dạng tương tự như contraction trong tiếng Anh).

To shorten a word by omitting letters often related to contractions.

Ví dụ
Nhiều người viết tắt từ trong tin nhắn để giao tiếp nhanh.Many people apostrophizes words in text messages for quick communication.
Cô ấy không viết tắt 'you are' khi nhắn tin cho bạn.She doesn't apostrophizes 'you are' when texting her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Dùng dấu nháy đơn (') để biểu thị sự sở hữu hoặc quan hệ sở hữu giữa các từ trong tiếng Anh (ví dụ: "John's book" = sách của John).

To indicate possession by the use of an apostrophe.

Ví dụ
Giáo viên chỉ ra thành quả của học sinh bằng cách sử dụng dấu nháy.The teacher apostrophizes students' work to show their achievements.
Cô ấy không chỉ ra mối quan tâm của phụ huynh trong báo cáo.She doesn't apostrophize the parents' concerns in her report.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh