Bản dịch của từ Apparel trong tiếng Việt
Apparel
Noun

Apparel (Noun)
ˈæpərəl
ˈæpɝəɫ
01
Quần áo, đặc biệt là áo quần mặc ngoài.
Clothing especially outerwear garments
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thiết bị hoặc phụ kiện cho một hoạt động cụ thể
Equipment or accessories for a particular activity
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
