Anh - Việt

Bản dịch của từ Appendant trong tiếng Việt

appendant

NounAdjective

appendant (Noun)

/əpˈɛndnt/
/əpˈɛndnt/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật ở vị trí phụ thuộc, kém quan trọng hơn, đi kèm hoặc bị điều khiển bởi người/vật khác.

A subordinate person or thing.

Ví dụ
Nhiều học sinh phụ thuộc vào giáo viên của họ trong năm học.Many students are appendant to their teachers during the school year.
Cô ấy không phải là một người phụ thuộc trong buổi gặp mặt xã hội.She is not an appendant figure in the social gathering.

appendant (Adjective)

/əpˈɛndnt/
/əpˈɛndnt/
AI

Nghĩa 01

Được gắn thêm hoặc bổ sung vào một phần chính theo vai trò phụ, không quan trọng bằng phần chính.

Attached or added especially in a subordinate capacity.

Ví dụ
Các chi tiết phụ trong báo cáo làm rõ các phát hiện chính cho mọi người.The appendant details in the report clarified the main findings for everyone.
Thông tin phụ không được đưa vào các slide trình bày cuối cùng.The appendant information was not included in the final presentation slides.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh