Bản dịch của từ Apply to trong tiếng Việt

Apply to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Apply to(Phrase)

əplˈaɪ tˈu
əplˈaɪ tˈu
01

Thực hiện hoặc bắt đầu áp dụng một cái gì đó

To put something into action or effect.

让某事投入运作或生效。

Ví dụ
02

Phân bổ hoặc giao một cái gì đó cho mục đích hoặc mục đích sử dụng cụ thể.

To allocate or designate something for a specific purpose or use.

用于为特定目的或用途分配或指定某物。

Ví dụ
03

Gửi lời yêu cầu một cách trang trọng.

Make a formal request for something.

以正式的方式提出请求

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh