appreciativeness
Noun
appreciativeness (Noun)
/əpɹˈiʃətɪvnɛs/
/əpɹˈiʃətɪvnɛs/
AI
Ví dụ
Sự biết ơn của cô đối với những tình nguyện viên rất ấm lòng.Her appreciativeness towards the volunteers was heartwarming.
Sự kiện cộng đồng đã thể hiện sự biết ơn của người dân địa phương.The community event showcased the appreciativeness of the locals.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "appreciativeness" chỉ sự biết ơn, đánh giá cao những điều tốt đẹp trong cuộc sống hay từ hành động của người khác. Nó thể hiện cảm xúc tích cực và nhận thức về giá trị của những gì mình nhận được. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh thể hiện lòng biết ơn và lòng trân trọng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này, không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay cách viết, nhưng có thể có sự khác nhau trong ngữ cảnh văn hóa và mức độ sử dụng.