Bản dịch của từ Ardor trong tiếng Việt

Ardor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ardor(Noun)

ˈɑɹdɚ
ˈɑɹdəɹ
01

Cảm giác nóng mãnh liệt, nhiệt độ rất cao hoặc sự nồng nhiệt cháy bỏng (ở nghĩa bóng).

Intense heat.

强烈的热情

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Cảm xúc mãnh liệt, nhiệt huyết hoặc niềm say mê cháy bỏng đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Great warmth of feeling; fervor; passion.

热情;激情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Sự nhiệt huyết, hăng hái hoặc đam mê mạnh mẽ đối với một việc gì đó; tinh thần sôi nổi và say mê.

Spirit; enthusiasm; passion.

热情; 激情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ