Bản dịch của từ Area of natural beauty trong tiếng Việt
Area of natural beauty
Phrase

Area of natural beauty(Phrase)
ˈeəriə ˈɒf nˈætʃərəl bjˈuːti
ˈɑriə ˈɑf ˈnætʃɝəɫ ˈbjuti
Ví dụ
02
Một nơi mà môi trường tự nhiên được gìn giữ và trân trọng
A place where the natural environment is preserved and appreciated
Ví dụ
03
Một địa điểm được chỉ định để bảo tồn do giá trị thẩm mỹ của nó
A location that is designated for conservation due to its aesthetic value
Ví dụ
