Bản dịch của từ Area of natural beauty trong tiếng Việt

Area of natural beauty

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Area of natural beauty(Phrase)

ˈeəriə ˈɒf nˈætʃərəl bjˈuːti
ˈɑriə ˈɑf ˈnætʃɝəɫ ˈbjuti
01

Một khu vực hay vùng miền nổi tiếng với phong cảnh thiên nhiên đẹp và sự thu hút

An area or region noted for its natural scenery and attractiveness

Ví dụ
02

Một nơi mà môi trường tự nhiên được gìn giữ và trân trọng

A place where the natural environment is preserved and appreciated

Ví dụ
03

Một địa điểm được chỉ định để bảo tồn do giá trị thẩm mỹ của nó

A location that is designated for conservation due to its aesthetic value

Ví dụ