Bản dịch của từ Arecaceae trong tiếng Việt

Arecaceae

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arecaceae(Noun)

ˈeəkeɪsiː
ˈɛrˈkeɪʃiˌeɪ
01

Đây là một gia đình đa dạng với hơn 2500 loài được tìm thấy trên toàn thế giới.

It is a diverse family with over 2500 species found worldwide

Ví dụ
02

Các thành viên trong gia đình này thường được biết đến với thân cao và lá to.

Members of this family are commonly known for their tall trunks and large fronds

Ví dụ
03

Một họ thực vật có hoa bao gồm cả cây cọ.

A family of flowering plants that includes the palms

Ví dụ