arming
arming (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng hiện tại phân từ của động từ "arm" (trang bị vũ khí hoặc trang bị, chuẩn bị). Thường dùng để chỉ hành động đang tiến hành: đang trang bị vũ khí cho ai/cái gì hoặc đang trang bị/chuẩn bị cái gì.
Dạng hiện tại phân từ của động từ "arm" (trang bị vũ khí hoặc trang bị, chuẩn bị). Thường dùng để chỉ hành động đang tiến hành: đang trang bị vũ khí cho ai/cái gì hoặc đang trang bị/chuẩn bị cái gì.
present participle of arm.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của arming (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | arm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | armed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | armed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | arms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | arming |
arming (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động tăng cường trang bị vũ khí và thiết bị quân sự để chuẩn bị cho chiến tranh; tích trữ, triển khai vũ khí và vật tư quân sự trước khi có khả năng xung đột.
Hành động tăng cường trang bị vũ khí và thiết bị quân sự để chuẩn bị cho chiến tranh; tích trữ, triển khai vũ khí và vật tư quân sự trước khi có khả năng xung đột.
a military build-up of weapons and equipment in preparation for war.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Quá trình trang bị vũ khí và trang thiết bị cho một người, lực lượng hoặc quốc gia (để chiến đấu hoặc tăng cường khả năng phòng thủ).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Arming" là danh từ và động từ gerund của từ "arm", có nghĩa là trang bị hoặc cung cấp vũ khí cho ai đó hoặc cái gì đó, nhằm mục đích phòng thủ hoặc tấn công. Trong tiếng Anh Anh, "arming" có thể nhấn mạnh vào việc trang bị quân đội, trong khi tiếng Anh Mỹ thường sử dụng "arming" trong bối cảnh rộng hơn, bao gồm cả các thiết bị và hệ thống tự động. Cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, nhưng ý nghĩa cơ bản vẫn giữ nguyên.