Bản dịch của từ Around here trong tiếng Việt

Around here

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Around here(Phrase)

ˈeəraʊnd hˈiə
ˈɑraʊnd ˈhɪr
01

Trong khu vực này hoặc lân cận

In this area or vicinity

Ví dụ
02

Nhắc đến một địa điểm gần đó

Referring to a nearby location

Ví dụ
03

Cách diễn đạt phổ biến để chỉ một vị trí chung

Common expression used to indicate a general location

Ví dụ