Bản dịch của từ Arrival dismay trong tiếng Việt

Arrival dismay

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Arrival dismay(Noun)

ˈærɪvəl dˈɪzmeɪ
ˈɑrɪvəɫ ˈdɪsˌmeɪ
01

Sự xuất hiện của một sự kiện hoặc hiện tượng đáng chú ý

A state of distress or worry caused by something unexpected

Ví dụ
02

Thời gian mà một người hoặc phương tiện đến nơi.

To cause someone to feel distressed or unsettled

Ví dụ
03

Hành động đến một nơi nào đó hoặc gặp gỡ một ai đó.

A feeling of shock or disappointment

Ví dụ