Bản dịch của từ Art exhibition trong tiếng Việt

Art exhibition

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Art exhibition(Noun)

ɑɹt ɛksəbˈɪʃn
ɑɹt ɛksəbˈɪʃn
01

Một bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật được trưng bày công khai.

An art collection is on public display.

这是一系列公开展出的艺术作品。

Ví dụ
02

Một sự kiện nơi nghệ thuật được trưng bày để công chúng chiêm ngưỡng.

An event where art is showcased to the public.

一个艺术展览让公众可以欣赏到精彩的艺术作品。

Ví dụ
03

Một buổi tụ họp của các nghệ sĩ và khán giả để cùng nhau tôn vinh và bàn luận về nghệ thuật.

A gathering of artists and audiences to celebrate and discuss art.

艺术家与观众聚集一堂,共同庆祝和探讨艺术。

Ví dụ

Art exhibition(Phrase)

ɑɹt ɛksəbˈɪʃn
ɑɹt ɛksəbˈɪʃn
01

Một sự kiện công cộng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc màn trình diễn.

Public events showcasing artworks or artistic performances.

公共活动介绍艺术作品或表演

Ví dụ
02

Một sự trưng bày nghệ thuật có tổ chức trong các phòng trưng bày hoặc bảo tàng.

Organized display of artworks in a gallery or museum.

在画廊或博物馆中有序展出的艺术品美术展

Ví dụ
03

Một cơ hội để các nghệ sĩ giao lưu với công chúng.

An opportunity for artists to connect with the public.

这是艺术家与公众互动的好机会。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh