Bản dịch của từ Art exhibition trong tiếng Việt
Art exhibition

Art exhibition(Noun)
Một bộ sưu tập tác phẩm nghệ thuật được trưng bày công khai.
An art collection is on public display.
这是一系列公开展出的艺术作品。
Art exhibition(Phrase)
Một sự kiện công cộng trưng bày các tác phẩm nghệ thuật hoặc màn trình diễn.
Public events showcasing artworks or artistic performances.
公共活动介绍艺术作品或表演
Một sự trưng bày nghệ thuật có tổ chức trong các phòng trưng bày hoặc bảo tàng.
Organized display of artworks in a gallery or museum.
在画廊或博物馆中有序展出的艺术品美术展
Một cơ hội để các nghệ sĩ giao lưu với công chúng.
An opportunity for artists to connect with the public.
这是艺术家与公众互动的好机会。
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Triển lãm nghệ thuật là một sự kiện trưng bày các tác phẩm nghệ thuật nhằm mục đích giới thiệu hoặc quảng bá nghệ thuật đến công chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; tại Anh, triển lãm nghệ thuật thường liên quan đến các tác phẩm truyền thống, trong khi tại Mỹ, nó thường bao gồm những hình thức nghệ thuật đương đại và đa dạng hơn. Triển lãm nghệ thuật không chỉ là nơi trưng bày tác phẩm mà còn tạo cơ hội cho các cuộc thảo luận và giao lưu văn hóa.
Từ "exhibition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exhibitio", có nghĩa là "sự trình bày" hoặc "sự thể hiện". Từ này bắt nguồn từ động từ "exhibere", nghĩa là "đưa ra" hoặc "trình bày". Xuất hiện từ thế kỷ 15, "exhibition" đã được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ sự trưng bày các tác phẩm nghệ thuật trước công chúng. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự gia tăng nhu cầu về không gian giao tiếp nghệ thuật và tương tác xã hội thông qua các sự kiện nghệ thuật.
Cụm từ "art exhibition" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề nghệ thuật và văn hóa. Tần suất sử dụng của cụm từ này cao trong các ngữ cảnh mô tả triển lãm nghệ thuật, nhằm nhấn mạnh tính sáng tạo và giá trị văn hóa. Trong các tình huống phổ biến, cụm từ này thường được nhắc đến trong các buổi khai mạc triển lãm, quảng bá sự kiện nghệ thuật, hoặc trong thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật và nghệ sĩ.
Triển lãm nghệ thuật là một sự kiện trưng bày các tác phẩm nghệ thuật nhằm mục đích giới thiệu hoặc quảng bá nghệ thuật đến công chúng. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể khác nhau; tại Anh, triển lãm nghệ thuật thường liên quan đến các tác phẩm truyền thống, trong khi tại Mỹ, nó thường bao gồm những hình thức nghệ thuật đương đại và đa dạng hơn. Triển lãm nghệ thuật không chỉ là nơi trưng bày tác phẩm mà còn tạo cơ hội cho các cuộc thảo luận và giao lưu văn hóa.
Từ "exhibition" có nguồn gốc từ tiếng Latin "exhibitio", có nghĩa là "sự trình bày" hoặc "sự thể hiện". Từ này bắt nguồn từ động từ "exhibere", nghĩa là "đưa ra" hoặc "trình bày". Xuất hiện từ thế kỷ 15, "exhibition" đã được áp dụng trong lĩnh vực nghệ thuật để chỉ sự trưng bày các tác phẩm nghệ thuật trước công chúng. Ý nghĩa hiện tại của từ này phản ánh sự gia tăng nhu cầu về không gian giao tiếp nghệ thuật và tương tác xã hội thông qua các sự kiện nghệ thuật.
Cụm từ "art exhibition" thường xuất hiện trong các bài thi IELTS, đặc biệt là trong phần Nghe và Đọc, liên quan đến chủ đề nghệ thuật và văn hóa. Tần suất sử dụng của cụm từ này cao trong các ngữ cảnh mô tả triển lãm nghệ thuật, nhằm nhấn mạnh tính sáng tạo và giá trị văn hóa. Trong các tình huống phổ biến, cụm từ này thường được nhắc đến trong các buổi khai mạc triển lãm, quảng bá sự kiện nghệ thuật, hoặc trong thảo luận về các tác phẩm nghệ thuật và nghệ sĩ.
