Bản dịch của từ Artistic metal trong tiếng Việt

Artistic metal

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Artistic metal(Noun)

ɑːtˈɪstɪk mˈiːtəl
ɑrˈtɪstɪk ˈmitəɫ
01

Bất kỳ kim loại nào được sử dụng đặc biệt cho những nỗ lực nghệ thuật như điêu khắc hoặc thủ công.

Any metal used specifically in artistic endeavors such as sculpture or craftwork

Ví dụ
02

Kim loại có những phẩm chất được các nghệ sĩ đánh giá cao như tính linh hoạt và sức hấp dẫn về mặt thẩm mỹ.

Metal that possesses qualities appreciated by artists such as versatility or aesthetic appeal

Ví dụ
03

Một loại kim loại được sử dụng để tạo ra nghệ thuật hoặc đồ trang trí.

A type of metal that is used to create art or decorative objects

Ví dụ